Ketik kata apa saja!

"second string" in Vietnamese

đội dự bịthành viên dự bị

Definition

Chỉ những người hoặc nhóm không phải lựa chọn hàng đầu, thường là người hoặc đội dự bị, thường dùng trong thể thao nhưng cũng gặp trong các lĩnh vực khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vận động viên dự bị trong thể thao, cả trong các nhóm khác như 'second string staff'. Mang ý nghĩa không phải lựa chọn xuất sắc nhất.

Examples

He is on the second string of the soccer team.

Anh ấy thuộc **đội dự bị** của đội bóng.

The coach used the second string players during practice.

Huấn luyện viên dùng các cầu thủ **dự bị** trong buổi tập.

She didn’t mind being second string because she loved playing.

Cô ấy không ngại làm **thành viên dự bị** vì cô yêu thích chơi bóng.

After the star got injured, the second string quarterback was called in.

Sau khi cầu thủ ngôi sao bị chấn thương, **đội dự bị** quarterback đã được gọi vào sân.

The company had to rely on their second string staff during the holiday rush.

Công ty đã phải dựa vào **đội ngũ dự bị** trong kỳ cao điểm lễ.

He always felt like a second string friend, never the first choice.

Anh ấy luôn cảm thấy mình là **bạn dự bị**, không bao giờ là lựa chọn đầu tiên.