Ketik kata apa saja!

"seal your fate" in Vietnamese

định đoạt số phậnquyết định số phận

Definition

Khi bạn làm điều gì đó khiến kết quả trong tương lai của bạn, thường là xấu hoặc không thể tránh khỏi, trở nên chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này trang trọng, thường diễn tả hành động dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, khó thay đổi. Thường dùng ở thì quá khứ hoặc tương lai.

Examples

Losing the last game sealed their fate in the tournament.

Thua trận cuối cùng đã **định đoạt số phận** của họ ở giải đấu.

When you lied, you sealed your fate.

Khi bạn nói dối, bạn đã **định đoạt số phận** của mình.

One bad decision can seal your fate.

Một quyết định sai lầm có thể **định đoạt số phận** của bạn.

Skipping the interview probably sealed his fate with the company.

Việc bỏ lỡ buổi phỏng vấn có lẽ đã **định đoạt số phận** của anh ấy tại công ty.

If you tell them the truth now, you might not seal your fate just yet.

Nếu bạn nói thật với họ bây giờ, có thể bạn vẫn chưa **định đoạt số phận** của mình.

They knew breaking the rules would seal their fate, but they went ahead anyway.

Họ biết rằng nếu phá vỡ quy tắc sẽ **định đoạt số phận** của mình, nhưng họ vẫn làm.