Ketik kata apa saja!

"scopolamine" in Vietnamese

scopolamine

Definition

Scopolamine là thuốc dùng để điều trị say tàu xe, buồn nôn và đôi khi dùng trong gây mê. Dùng liều cao có thể gây buồn ngủ hoặc lú lẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y học và khoa học, không dùng giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong ngữ cảnh 'scopolamine patch' hoặc thuốc say tàu xe. Không tự ý dùng vì có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng; đôi khi xuất hiện trên báo chí về tội phạm.

Examples

Scopolamine is used to prevent motion sickness during travel.

**Scopolamine** được dùng để ngăn say tàu xe khi đi du lịch.

Some people wear a scopolamine patch behind their ear.

Một số người dán miếng dán **scopolamine** sau tai.

Doctors sometimes give scopolamine before an operation.

Bác sĩ đôi khi cho **scopolamine** trước khi phẫu thuật.

I felt dizzy after taking too much scopolamine.

Tôi cảm thấy chóng mặt sau khi dùng quá nhiều **scopolamine**.

Did you remember to bring your scopolamine patches for the cruise?

Bạn có nhớ mang miếng dán **scopolamine** cho chuyến du thuyền không?

There's been a lot of news about criminals misusing scopolamine.

Có rất nhiều tin tức về việc tội phạm lạm dụng **scopolamine**.