Ketik kata apa saja!

"sandpiper" in Vietnamese

chim choắt

Definition

Một loài chim nhỏ, thân mảnh, chân dài và mỏ thon, thường sống gần bờ nước như bãi biển hoặc ven sông.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Chim choắt’ chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh khoa học, nghiên cứu hoặc ngắm chim, không dùng trong lời nói hàng ngày. Kết hợp với các từ như 'flock', 'shore', 'migratory'. Đừng nhầm với 'hải âu'.

Examples

A sandpiper walks along the shore looking for food.

Một con **chim choắt** đi dọc bờ tìm thức ăn.

We saw a group of sandpipers by the river.

Chúng tôi đã thấy một nhóm **chim choắt** bên bờ sông.

The sandpiper has long legs and a thin beak.

**Chim choắt** có chân dài và mỏ nhỏ.

Every spring, sandpipers return to nest in the wetlands.

Mỗi mùa xuân, **chim choắt** lại quay về sinh sản ở vùng đất ngập nước.

Have you noticed how quickly a sandpiper darts across the sand?

Bạn có để ý thấy **chim choắt** chạy nhanh trên cát không?

Birdwatchers were excited to spot a rare sandpiper at the lake.

Những người quan sát chim rất phấn khích khi phát hiện một con **chim choắt** hiếm ở hồ.