Ketik kata apa saja!

"run like clockwork" in Vietnamese

trôi chảy như đồng hồ

Definition

Khi một việc diễn ra suôn sẻ, đúng kế hoạch, không gặp trục trặc hay trì hoãn, người ta nói nó trôi chảy như đồng hồ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với quá trình, sự kiện, hay làm việc nhóm diễn ra trơn tru, không dùng cho mô tả con người. Ví dụ: 'Buổi họp diễn ra trôi chảy như đồng hồ.'

Examples

The wedding ran like clockwork and everyone had a great time.

Đám cưới **trôi chảy như đồng hồ** và mọi người đều rất vui vẻ.

The train schedule runs like clockwork every morning.

Lịch trình tàu sáng nào cũng **trôi chảy như đồng hồ**.

Our team project ran like clockwork because everyone helped.

Dự án nhóm của chúng tôi **trôi chảy như đồng hồ** vì mọi người đều giúp đỡ.

Even with last-minute changes, the whole event ran like clockwork.

Dù thay đổi vào phút cuối, toàn bộ sự kiện vẫn **trôi chảy như đồng hồ**.

Thanks to good planning, everything at the concert ran like clockwork.

Nhờ lên kế hoạch tốt, mọi việc ở buổi hòa nhạc **trôi chảy như đồng hồ**.

When the kitchen staff work together, dinner service runs like clockwork.

Khi các nhân viên bếp phối hợp, phục vụ bữa tối **trôi chảy như đồng hồ**.