Ketik kata apa saja!

"run into the ground" in Vietnamese

làm kiệt quệlàm tiêu tan

Definition

Làm một việc hoặc một người bị kiệt sức, hỏng hóc hoặc không còn giá trị do sử dụng hay chỉ trích quá mức.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thân mật, thường nói về công việc, ý tưởng hay con người bị kiệt sức do làm quá nhiều. 'run yourself into the ground' là tự làm mình kiệt quệ.

Examples

If you work too hard, you'll run yourself into the ground.

Nếu bạn làm việc quá sức, bạn sẽ tự **làm mình kiệt quệ**.

They ran the company into the ground by spending too much money.

Họ đã **làm công ty phá sản** vì tiêu quá nhiều tiền.

He ran the joke into the ground until nobody laughed anymore.

Anh ấy đã **nói đi nói lại chuyện cười** đó đến mức không ai còn cười nữa.

She poured her heart into the project but eventually ran herself into the ground.

Cô ấy rất tâm huyết với dự án nhưng cuối cùng lại **làm mình kiệt sức**.

The new manager almost ran the store into the ground within a year.

Quản lý mới suýt đã **làm cửa hàng sụp đổ** chỉ trong một năm.

Don't keep bringing up that story—you're running it into the ground.

Đừng cứ nhắc đi nhắc lại câu chuyện đó—bạn đang **làm mọi người chán ngấy**.