Ketik kata apa saja!

"rub down" in Vietnamese

xoa bóplau sạch

Definition

Xoa bóp cơ thể người để thư giãn hoặc dùng khăn/lực chà mạnh lên bề mặt để làm sạch hoặc lau khô.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật; dùng cho xoa bóp sau khi vận động hoặc lau chùi động vật, đồ vật. 'rub down the muscles', 'rub down the car' là ví dụ điển hình.

Examples

He asked for a rub down after playing football.

Anh ấy nhờ được **xoa bóp** sau khi chơi bóng đá.

Can you rub down the table with this cloth?

Bạn có thể **lau sạch** bàn này bằng chiếc khăn này không?

The horse needs a good rub down after the race.

Con ngựa cần được **xoa bóp** kỹ sau cuộc đua.

After a long day, a quick rub down feels amazing.

Sau một ngày dài, một **xoa bóp** nhanh thật tuyệt.

Don’t forget to rub down your dog after it gets wet in the rain.

Đừng quên **lau khô** cho chó khi nó bị ướt mưa nhé.

The mechanic rubbed down the old paint before applying a new coat.

Người thợ máy đã **chà sạch** lớp sơn cũ trước khi sơn lớp mới.