Ketik kata apa saja!

"routine" in Vietnamese

thói quenquy trình thường lệ

Definition

Thói quen là cách bạn thường xuyên làm một việc gì đó, thường theo trình tự hoặc vào một thời điểm nhất định. Nó có thể là thói quen hàng ngày, quy trình làm việc hoặc những việc được lặp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với các cụm như 'morning routine', 'daily routine', 'skincare routine'. Có thể mang nghĩa nhàm chán nếu lặp lại quá nhiều. Dùng cho việc kiểm tra hoặc nhiệm vụ thông thường: 'routine check', 'routine task'.

Examples

My morning routine starts with coffee and a shower.

**Thói quen** buổi sáng của tôi bắt đầu bằng cà phê và tắm.

Exercise is part of her daily routine.

Tập thể dục là một phần trong **thói quen** hàng ngày của cô ấy.

The nurse did a routine check before the doctor arrived.

Y tá kiểm tra **thường lệ** trước khi bác sĩ tới.

I'm trying to get back into my gym routine after the holidays.

Tôi đang cố quay lại **thói quen** tập gym sau kỳ nghỉ.

At first the new job felt exciting, but now it's becoming routine.

Ban đầu công việc mới rất thú vị, giờ thì nó trở nên **thường lệ** rồi.

Let's change the routine a little and try something different this weekend.

Hãy thay đổi **thói quen** một chút và thử điều gì đó mới cuối tuần này.