Ketik kata apa saja!

"root for" in Vietnamese

cổ vũ choủng hộ

Definition

Thể hiện sự ủng hộ hoặc cổ vũ cho ai đó hoặc điều gì đó, mong họ thành công hoặc chiến thắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, thường dùng trong thể thao, cuộc thi hoặc mục tiêu cá nhân. Hay dùng là 'cổ vũ cho ai đó/cái gì đó'.

Examples

I always root for my brother at his soccer games.

Tôi luôn **cổ vũ cho** em trai tại các trận bóng của nó.

Who do you root for in this competition?

Bạn **cổ vũ cho** ai trong cuộc thi này?

Let's all root for our team tonight!

Tối nay chúng ta hãy cùng **cổ vũ cho** đội của mình nào!

I'm really rooting for you to get that job.

Tôi thật sự **cổ vũ cho** bạn nhận được công việc đó.

Even if they’re the underdogs, I still root for them.

Ngay cả khi họ là đội yếu, tôi vẫn **cổ vũ cho** họ.

Everyone at the office is rooting for her to win the contest.

Mọi người trong văn phòng đều **cổ vũ cho** cô ấy chiến thắng cuộc thi.