Ketik kata apa saja!

"rip in half" in Vietnamese

xé làm đôi

Definition

Xé một vật gì đó thành hai phần bằng lực, thành hai phần bằng nhau hoặc gần bằng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho giấy hoặc vật liệu mỏng. 'Rip' mạnh và nhanh hơn 'tear'. Có thể dùng nghĩa bóng để nhấn mạnh.

Examples

Be careful not to rip in half your homework.

Cẩn thận đừng **xé làm đôi** bài tập về nhà của bạn.

She ripped the letter in half after reading it.

Cô ấy đã **xé lá thư làm đôi** sau khi đọc xong.

The poster was old and started to rip in half.

Tấm poster đã cũ và bắt đầu **xé làm đôi**.

"He was so angry he just grabbed the bill and ripped it in half right there."

"Anh ấy tức giận đến mức cầm hóa đơn và **xé làm đôi** ngay tại đó."

If you try to open that old envelope, it'll probably rip in half.

Nếu bạn cố mở cái phong bì cũ đó, nó có thể sẽ **xé làm đôi**.

Don't let the wind rip the banner in half during the parade.

Đừng để gió **xé đôi** băng rôn trong lúc diễu hành.