"reversion" in Vietnamese
Definition
Hành động quay trở lại trạng thái, điều kiện hoặc thực tiễn trước đó; trong pháp lý hoặc tài chính, chỉ việc tài sản hoặc quyền được trả lại cho chủ sở hữu ban đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, pháp luật hoặc tài chính. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Gặp trong cụm như 'reversion to the mean'. Đừng nhầm với 'reversal'.
Examples
The old law was brought back by a reversion to previous practices.
Luật cũ đã được áp dụng lại nhờ **sự trở lại** các thực tiễn trước đây.
After improvement, a reversion to poor health surprised everyone.
Sau khi cải thiện, **sự trở lại** sức khỏe kém khiến mọi người bất ngờ.
There was a reversion of ownership when the contract ended.
Khi hợp đồng kết thúc, đã xảy ra **sự hoàn lại** quyền sở hữu.
Stock prices sometimes show a reversion to the average after sharp changes.
Giá cổ phiếu đôi khi thể hiện **sự trở lại** mức trung bình sau những biến động mạnh.
The sudden reversion of rules confused the whole team.
**Sự trở lại** đột ngột của các quy tắc đã khiến cả nhóm bối rối.
After all the changes, a reversion to the original plan was the best solution.
Sau tất cả thay đổi, **sự trở lại** kế hoạch ban đầu là giải pháp tốt nhất.