Ketik kata apa saja!

"repopulate" in Vietnamese

tái định cưtái sinh sống

Definition

Khi một nơi đã vắng hoặc giảm dân số, đưa con người, động vật hoặc sinh vật trở lại để sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, môi trường hoặc chính thức, nhất là khi nói về động vật quý hiếm, vùng bị thiên tai hay giảm dân số. Đôi khi dùng ẩn dụ.

Examples

Scientists are trying to repopulate the forest with native birds.

Các nhà khoa học đang cố gắng **tái định cư** những loài chim bản địa trong rừng.

The government hopes to repopulate the old town.

Chính phủ hy vọng sẽ **tái định cư** cho khu phố cũ.

After the flood, volunteers helped to repopulate the village with farm animals.

Sau trận lụt, tình nguyện viên đã giúp **tái sinh sống** ngôi làng với các loài vật nuôi.

It took years to repopulate the area after the war.

Phải mất nhiều năm để **tái định cư** khu vực này sau chiến tranh.

They're hoping to repopulate the lake with native fish.

Họ hy vọng sẽ **tái sinh sống** hồ với các loài cá bản địa.

Rebuilding is tough, but the city really wants to repopulate the neighborhood.

Việc tái thiết khó khăn, nhưng thành phố thực sự muốn **tái định cư** khu phố.