Ketik kata apa saja!

"reign over" in Vietnamese

trị vìthống trị

Definition

Trực tiếp cai trị một quốc gia hoặc nhóm với tư cách là vua, nữ hoàng hoặc lãnh đạo; cũng có thể chỉ việc kiểm soát hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ lên điều gì hoặc ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc trang trọng cho nhà vua, lãnh đạo; cũng dùng ẩn dụ khi nói về kiểm soát cảm xúc hay ảnh hưởng lớn. Không dùng cho quyền lực thông thường; mang sắc thái trang trọng, văn học.

Examples

The king will reign over the entire kingdom.

Nhà vua sẽ **trị vì** toàn vương quốc.

She dreams of reigning over her people with kindness.

Cô ấy mơ được **trị vì** dân tộc mình bằng sự nhân hậu.

Many leaders wanted to reign over large lands.

Nhiều nhà lãnh đạo muốn **trị vì** những vùng đất rộng lớn.

For years, fear seemed to reign over her decisions.

Nhiều năm liền, nỗi sợ dường như đã **chi phối** quyết định của cô ấy.

You can’t let anger reign over your heart.

Bạn không nên để cơn giận **thống trị** trái tim mình.

Who will reign over the championship this year?

Năm nay ai sẽ **thống trị** giải vô địch?