Ketik kata apa saja!

"regulate" in Vietnamese

điều chỉnhquy định

Definition

Kiểm soát hoặc điều chỉnh điều gì đó bằng quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn. Cũng có thể hiểu là duy trì mức độ phù hợp hoặc hoạt động đúng cách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức, luật pháp, kỹ thuật, như 'điều chỉnh giao thông', 'quy định ngành công nghiệp', 'điều chỉnh nhiệt độ'. Không dùng cho kiểm soát không chính thức (ví dụ: trẻ em, nên dùng 'quản lý').

Examples

The government will regulate air pollution to protect health.

Chính phủ sẽ **điều chỉnh** ô nhiễm không khí để bảo vệ sức khỏe.

Laws help regulate business practices.

Luật pháp giúp **điều chỉnh** các hoạt động kinh doanh.

A thermostat can regulate the temperature in your house.

Bộ điều nhiệt có thể **điều chỉnh** nhiệt độ trong nhà bạn.

Doctors say it’s important to regulate your sleep schedule.

Bác sĩ khuyên rằng điều quan trọng là **điều chỉnh** lịch ngủ của bạn.

It takes time to regulate the new system, but it will get smoother.

Cần thời gian để **điều chỉnh** hệ thống mới, nhưng sẽ thuận tiện hơn.

There are strict rules to regulate who can enter the site.

Có những quy định nghiêm ngặt để **điều chỉnh** ai được vào khu vực này.