Ketik kata apa saja!

"regiments" in Vietnamese

trung đoàn

Definition

Đơn vị quân đội lớn gồm nhiều binh lính, thường do đại tá chỉ huy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong quân đội, không dùng cho nhóm nhỏ hoặc ngoài quân sự. ‘army regiments’ nghĩa là các trung đoàn trong quân đội. Không nhầm với ‘regime’ (chế độ/cơ cấu nhà nước).

Examples

There are three regiments in this division.

Có ba **trung đoàn** trong sư đoàn này.

The regiments marched across the field.

Các **trung đoàn** diễu hành qua cánh đồng.

Many regiments took part in the parade.

Nhiều **trung đoàn** đã tham gia diễu hành.

During the war, whole regiments were sent overseas.

Trong chiến tranh, toàn bộ **trung đoàn** được gửi ra nước ngoài.

British army regiments have a long history and many traditions.

**Trung đoàn** của quân đội Anh có lịch sử lâu dài và nhiều truyền thống.

Several regiments joined forces for the rescue mission.

Nhiều **trung đoàn** đã phối hợp thực hiện nhiệm vụ cứu hộ.