Ketik kata apa saja!

"recognisable" in Vietnamese

dễ nhận racó thể nhận biết

Definition

Một thứ gì đó dễ nhận ra nếu bạn đã quen thuộc hoặc nó có những đặc điểm rõ ràng. Dùng để chỉ những gì có thể nhận biết ngay lập tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với gương mặt, giọng nói, biểu tượng, hoặc phong cách dễ nhận biết. Một số cụm từ phổ biến: "a recognisable face", "hardly recognisable", "instantly recognisable".

Examples

His style is instantly recognisable in any painting.

Phong cách của anh ấy **dễ nhận ra** ngay lập tức trong bất cứ bức tranh nào.

She wore a mask, but her laugh was totally recognisable.

Cô ấy đeo mặt nạ nhưng tiếng cười thì hoàn toàn **dễ nhận ra**.

The Eiffel Tower is recognisable from far away.

Tháp Eiffel **dễ nhận ra** từ xa.

His handwriting is not easily recognisable.

Chữ viết tay của anh ấy không dễ **nhận ra**.

The singer has a very recognisable voice.

Ca sĩ này có giọng hát rất **dễ nhận ra**.

After the fire, the house was barely recognisable.

Sau vụ cháy, ngôi nhà hầu như không còn **dễ nhận ra**.