Ketik kata apa saja!

"rechecking" in Vietnamese

kiểm tra lại

Definition

Hành động kiểm tra lại một lần nữa để đảm bảo không có lỗi hoặc vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công việc, học tập hoặc các tình huống kỹ thuật như 'rechecking the results', 'rechecking documents'. Ngụ ý kiểm tra lại kỹ lưỡng để tránh sai sót.

Examples

He is rechecking his homework for mistakes.

Anh ấy đang **kiểm tra lại** bài tập về nhà để tìm lỗi.

Please finish rechecking the report before you submit it.

Vui lòng hoàn thành việc **kiểm tra lại** báo cáo trước khi nộp.

She spent the afternoon rechecking her calculations.

Cô ấy đã dành cả buổi chiều để **kiểm tra lại** các phép tính của mình.

After rechecking the address, I realized I was at the wrong building.

Sau khi **kiểm tra lại** địa chỉ, tôi nhận ra mình ở nhầm tòa nhà.

We're rechecking all the tickets just to be safe.

Chúng tôi đang **kiểm tra lại** tất cả vé để đảm bảo an toàn.

Thanks for rechecking the flight time—you saved my trip!

Cảm ơn bạn đã **kiểm tra lại** giờ bay—bạn đã cứu chuyến đi của tôi!