"read you loud and clear" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này có nghĩa là bạn nghe và hiểu hoàn toàn thông điệp của người nói, thường dùng trong liên lạc vô tuyến hoặc điện thoại để xác nhận thông tin đã rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính trang trọng, thường thấy trong lĩnh vực kỹ thuật, quân sự hoặc tình huống khẩn cấp. Trong giao tiếp thông thường chỉ cần nói 'tôi hiểu' hoặc 'nghe rồi.' Cụm này xác nhận cả nghe và hiểu.
Examples
I read you loud and clear. Please continue.
Tôi **nghe rõ và hiểu rõ**. Xin mời tiếp tục.
Do you read me loud and clear now?
Bây giờ bạn đã **nghe rõ và hiểu rõ** chưa?
The pilot said, "Tower, I read you loud and clear."
Phi công nói: "Trạm kiểm soát, tôi **nghe rõ và hiểu rõ**."
If you ever have feedback, just let me know—I'll read you loud and clear.
Nếu có góp ý, cứ cho tôi biết—tôi sẽ luôn **nghe rõ và hiểu rõ**.
No worries, I read you loud and clear about the deadline.
Đừng lo, tôi đã **nghe rõ và hiểu rõ** về hạn chót.
You don't have to repeat yourself—I read you loud and clear the first time.
Bạn không cần lặp lại đâu—tôi đã **nghe rõ và hiểu rõ** ngay lần đầu tiên.