Ketik kata apa saja!

"reactors" in Vietnamese

lò phản ứng

Definition

‘Lò phản ứng’ là thiết bị nơi diễn ra các phản ứng hóa học hoặc hạt nhân có kiểm soát, thường dùng để tạo ra năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ các 'lò phản ứng hạt nhân', đôi khi cũng dùng cho lò phản ứng hóa học công nghiệp. Là danh từ số nhiều, không dùng cho con người.

Examples

Nuclear reactors produce a lot of electricity.

Các **lò phản ứng** hạt nhân sản xuất rất nhiều điện.

Some factories use large chemical reactors.

Một số nhà máy sử dụng các **lò phản ứng** hóa học lớn.

Reactors must always be monitored for safety.

Các **lò phản ứng** luôn phải được giám sát để đảm bảo an toàn.

Most modern reactors are designed to shut down automatically in case of emergency.

Hầu hết các **lò phản ứng** hiện đại đều được thiết kế để tự động tắt khi có sự cố.

There are hundreds of nuclear reactors operating worldwide.

Có hàng trăm **lò phản ứng** hạt nhân đang hoạt động trên toàn cầu.

The government is investing in newer, safer reactors for the future.

Chính phủ đang đầu tư vào các **lò phản ứng** mới, an toàn hơn cho tương lai.