Ketik kata apa saja!

"rattle your saber" in Indonesian

ngang kiếm đe dọakhoa trương sức mạnh quân sự

Definition

Khi một quốc gia hoặc lãnh đạo đe dọa sử dụng sức mạnh quân sự để gây áp lực hoặc uy hiếp người khác. Thường chỉ mang tính biểu tượng, không thực sự hành động.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong giới truyền thông hoặc chính trị, hiếm khi dùng trong nói chuyện thường ngày. 'saber-rattling' là danh từ chỉ hành động đe dọa quân sự.

Examples

The government began to rattle its saber to show strength.

Chính phủ bắt đầu **ngang kiếm đe dọa** để thể hiện sức mạnh.

They threatened to rattle their saber if talks failed.

Họ đe dọa sẽ **ngang kiếm đe dọa** nếu đàm phán thất bại.

The leader likes to rattle his saber during speeches.

Nhà lãnh đạo thích **ngang kiếm đe dọa** khi phát biểu.

Every time there's a crisis, the country starts rattling its saber.

Mỗi khi có khủng hoảng, quốc gia lại bắt đầu **ngang kiếm đe dọa**.

He's not going to attack—he's just rattling his saber again.

Anh ấy sẽ không tấn công đâu—chỉ đang **ngang kiếm đe dọa** lần nữa thôi.

Reporters accused the president of rattling his saber to distract from domestic problems.

Các phóng viên cáo buộc tổng thống **ngang kiếm đe dọa** để đánh lạc hướng vấn đề nội bộ.