Ketik kata apa saja!

"rationalizations" in Vietnamese

lý do hợp lý hóasự biện hộ hợp lý

Definition

Những lời giải thích làm cho hành động hoặc quyết định có vẻ hợp lý, dù thực ra có thể không đúng hoặc không hợp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ lời bào chữa tưởng như hợp lý nhưng không phải lý do thật sự. Hay đi với 'make', 'offer', 'come up with'. Trang trọng hơn 'excuse', không dùng cho việc tổ chức sắp xếp vật chất.

Examples

His rationalizations did not convince anyone.

Những **lý do hợp lý hóa** của anh ấy không thuyết phục được ai.

She kept making rationalizations for being late.

Cô ấy liên tục đưa ra các **lý do hợp lý hóa** cho việc đến muộn.

People often use rationalizations to avoid feeling guilty.

Con người thường dùng **lý do hợp lý hóa** để tránh cảm giác tội lỗi.

All his complicated rationalizations sounded like excuses to me.

Tất cả những **lý do hợp lý hóa** phức tạp của anh ấy nghe như lời bào chữa với tôi.

When challenged, he always comes up with clever rationalizations.

Bị chất vấn, anh ấy luôn nghĩ ra những **lý do hợp lý hóa** khéo léo.

We used every rationalization in the book to avoid extra work—none really justified it.

Chúng tôi đã dùng hết mọi **lý do hợp lý hóa** để tránh làm thêm việc—không lý do nào thực sự thuyết phục.