Ketik kata apa saja!

"ratification" in Vietnamese

phê chuẩnthông qua (chính thức)

Definition

Việc chấp thuận hoặc xác nhận chính thức cho một quyết định, hiệp định hoặc luật pháp, thường thông qua biểu quyết hoặc thủ tục trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh chính thức như luật, hiệp ước, nghị quyết. Không dùng cho việc đồng ý thông thường giữa bạn bè.

Examples

The country's parliament voted for the ratification of the treaty.

Quốc hội nước này đã bỏ phiếu cho **phê chuẩn** hiệp ước.

A new law needs ratification before it goes into effect.

Luật mới cần được **phê chuẩn** trước khi có hiệu lực.

The contract will be valid after ratification by all parties.

Hợp đồng sẽ có hiệu lực sau khi được tất cả các bên **phê chuẩn**.

The agreement was delayed for months waiting for ratification from the senate.

Thỏa thuận bị trì hoãn nhiều tháng để chờ **phê chuẩn** từ thượng viện.

Without ratification, none of these changes are legally binding.

Nếu không có **phê chuẩn**, các thay đổi này đều không có giá trị pháp lý.

They celebrated after the final ratification came through.

Họ đã ăn mừng sau khi **phê chuẩn** cuối cùng được thông qua.