Ketik kata apa saja!

"radically" in Vietnamese

một cách triệt đểhoàn toàn

Definition

Chỉ sự thay đổi, hành động khác hẳn, hoàn toàn hoặc ở mức độ cực đoan so với thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'radically' thường đi với các động từ như 'change', 'transform' để nhấn mạnh mức độ thay đổi lớn. Không nên dùng với nghĩa chính trị nếu không phù hợp ngữ cảnh.

Examples

The company radically changed its policy.

Công ty đã **một cách triệt để** thay đổi chính sách của mình.

His views have become radically different from before.

Quan điểm của anh ấy đã trở nên **hoàn toàn** khác trước đây.

Our city has radically improved over the last decade.

Thành phố của chúng tôi đã **một cách triệt để** phát triển trong suốt thập kỷ qua.

We need to think radically if we want to solve this problem.

Chúng ta cần suy nghĩ **một cách triệt để** nếu muốn giải quyết vấn đề này.

After the accident, she radically changed her lifestyle.

Sau tai nạn, cô ấy đã **hoàn toàn** thay đổi lối sống.

Technology has radically transformed how we communicate.

Công nghệ đã **một cách triệt để** thay đổi cách chúng ta giao tiếp.