Ketik kata apa saja!

"quivering" in Vietnamese

run rẩyrung rung

Definition

Rung nhẹ hoặc run rẩy do lạnh, sợ hãi, phấn khích hoặc cảm xúc mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'quivering' mang nghĩa văn hoa hơn 'shaking', thường đứng trước danh từ như 'quivering voice'. Thường chỉ sự run nhẹ vì cảm xúc hoặc lạnh.

Examples

Her quivering hands spilled the water.

Đôi tay **run rẩy** của cô ấy làm nước đổ ra.

The dog sat quivering in the cold.

Con chó ngồi **run rẩy** trong lạnh.

Her voice was quivering with excitement.

Giọng cô ấy **rung rung** vì phấn khích.

I opened the letter with quivering fingers.

Tôi mở lá thư với những ngón tay **run rẩy**.

His lips were quivering, but he tried not to cry.

Môi của anh **run rẩy**, nhưng anh cố không khóc.

She reached out with a quivering smile, nervous but hopeful.

Cô ấy đưa tay ra với nụ cười **run rẩy**, vừa lo lắng vừa có hy vọng.