"put your thinking cap on" in Vietnamese
Definition
Khi cần giải quyết vấn đề hoặc nghĩ ra ý tưởng, bạn cần tập trung suy nghĩ thật kỹ lưỡng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng trong giao tiếp thân mật, thường do giáo viên, phụ huynh hoặc đồng nghiệp nói khi cần mọi người tập trung suy nghĩ. Không phải dùng nghĩa đen, chỉ là khuyến khích sáng tạo hoặc giải quyết vấn đề.
Examples
Let's put your thinking cap on and solve this puzzle together.
Cùng **động não** để giải câu đố này nhé.
The teacher said, "Time to put your thinking cap on for the next question."
Cô giáo nói: "Đến lúc **động não** cho câu hỏi tiếp theo rồi."
Before the meeting, everyone needs to put their thinking cap on.
Trước cuộc họp, mọi người cần **suy nghĩ kỹ càng**.
I can't think of any good ideas. I really need to put my thinking cap on.
Tôi chẳng nghĩ ra ý tưởng nào cả. Thật sự cần phải **động não**.
Okay team, it’s time to put our thinking caps on and figure out a solution.
Được rồi mọi người, đã đến lúc **suy nghĩ kỹ càng** để tìm cách giải quyết.
Whenever we’re stuck, Dad says, “Let’s all put our thinking caps on.”
Cứ khi nào bí, bố lại bảo: “Cả nhà cùng **động não** nhé.”