"put words in your mouth" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó nói rằng bạn đã nói điều mà bạn thực sự không nói, thường bằng cách bóp méo lời nói của bạn. Dùng trong tranh luận hoặc khi bị hiểu sai.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm 'Đừng gán lời cho tôi' thường dùng khi phản đối ai đó bóp méo lời mình trong tranh luận. Không dùng cho việc phát biểu thay người khác.
Examples
Please don't put words in my mouth. I never said that.
Làm ơn đừng **gán lời nói cho tôi**. Tôi chưa bao giờ nói điều đó.
He didn't want to put words in her mouth, so he let her explain herself.
Anh ấy không muốn **gán lời nói cho cô ấy**, nên để cô ấy tự giải thích.
Stop trying to put words in my mouth. That wasn’t my opinion.
Đừng cố **gán lời cho tôi** nữa. Đó không phải quan điểm của tôi.
"I never said I hated it! Don’t put words in my mouth," she protested.
"Tôi chưa bao giờ nói là tôi ghét nó! Đừng **gán lời cho tôi**," cô ấy phản đối.
If you keep putting words in my mouth, this conversation is going nowhere.
Nếu cứ **gán lời cho tôi** như vậy, cuộc trò chuyện này sẽ không đi đến đâu cả.
Look, I know what I said. Don't try to put words in my mouth just to win the argument.
Nghe này, tôi biết mình đã nói gì. Đừng **gán lời vào miệng tôi** chỉ để thắng tranh luận.