"put on a front" in Vietnamese
Definition
Giả vờ mình ổn hoặc mạnh mẽ để che giấu cảm xúc thật hoặc hoàn cảnh thực tế, thường là khi gặp khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng khi ai đó cố giấu buồn, yếu đuối hoặc sợ hãi bằng cách tỏ ra ổn. Được dùng nhiều trong các mối quan hệ hay lúc gặp áp lực.
Examples
He always puts on a front when he comes to work, even if he's tired.
Anh ấy luôn **giả vờ mạnh mẽ** mỗi khi đến chỗ làm, dù có mệt đến đâu.
She tried to put on a front so her friends wouldn't worry.
Cô ấy đã cố **tỏ ra ổn** để bạn bè không lo lắng.
Don't put on a front; you can talk to me about your problems.
Đừng **giả vờ mạnh mẽ**; bạn có thể nói với tôi về vấn đề của mình mà.
After the breakup, he put on a front at parties like nothing was wrong.
Sau khi chia tay, anh ấy **tỏ ra ổn** ở các bữa tiệc như không có gì xảy ra.
You don't have to put on a front around me. I know things are tough.
Bạn không cần **giả vờ** trước mặt tôi đâu. Tôi biết mọi chuyện đang khó khăn.
Sometimes people put on a front to protect themselves from being judged.
Đôi khi người ta **giả vờ mạnh mẽ** để bảo vệ bản thân khỏi bị đánh giá.