Ketik kata apa saja!

"put in their place" in Vietnamese

cho ai đó biết vị trí của mìnhdạy cho ai đó một bài học

Definition

Khi ai đó nghĩ mình quá giỏi hoặc quan trọng, hành động để họ nhận ra thực tế và không kiêu ngạo nữa. Thường dùng khi cần nhắc nhở người khác về giới hạn của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này hơi mạnh, dùng khi ai đó cư xử ngạo mạn hoặc thái quá. Có thể hơi

Examples

The teacher had to put him in his place when he started shouting in class.

Khi cậu ấy la hét trong lớp, giáo viên đã phải **cho cậu ấy biết vị trí của mình**.

Sometimes a friend needs to be put in their place if they are being rude.

Đôi khi, bạn bè cũng cần được **cho biết vị trí của mình** nếu họ cư xử thô lỗ.

His sister quickly put him in his place when he made a mean comment.

Chị gái anh ấy đã nhanh chóng **dạy cho anh ấy một bài học** khi anh ấy nói điều không hay.

He thought he could boss everyone around, but Sarah put him in his place.

Anh ta tưởng mình có thể sai khiến mọi người, nhưng Sarah đã **cho anh ta biết vị trí của mình**.

Don't worry, if he gets too cocky, I'll put him in his place.

Đừng lo, nếu anh ấy quá tự phụ thì tôi sẽ **dạy cho anh ấy một bài học**.

She really put me in my place when I made that stupid mistake!

Khi tôi phạm sai lầm ngớ ngẩn đó, cô ấy thực sự đã **cho tôi biết vị trí của mình**!