Ketik kata apa saja!

"pushed for time" in Vietnamese

thiếu thời giangấp về thời gian

Definition

Khi bạn quá bận rộn nên không đủ thời gian để làm những việc mình muốn hoặc cần làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trong ngữ cảnh thân mật để nói về việc bận rộn tạm thời, tương tự 'thiếu thời gian', không dùng cho tình trạng kéo dài.

Examples

Sorry, I'm pushed for time right now.

Xin lỗi, hiện tại tôi đang **thiếu thời gian**.

She couldn't stay because she was pushed for time.

Cô ấy không thể ở lại vì đang **thiếu thời gian**.

We are pushed for time, so let's keep the meeting short.

Chúng ta đang **gấp về thời gian**, nên hãy làm cuộc họp ngắn thôi nhé.

I'm really pushed for time—can we chat later?

Tôi thực sự **thiếu thời gian**—mình nói chuyện sau nhé?

He apologized for leaving early because he was pushed for time.

Anh ấy xin lỗi vì rời đi sớm vì đang **thiếu thời gian**.

If you're pushed for time, just give me the summary.

Nếu bạn **thiếu thời gian**, chỉ cần nói cho tôi phần tóm tắt thôi.