Ketik kata apa saja!

"push it" in Vietnamese

cố gắng hết sứclàm quá lên

Definition

Cố gắng vượt qua giới hạn bình thường của bản thân, hoặc tiếp tục thúc ép một điều gì đó, ngay cả khi có thể đã đủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao, công việc hay tình huống thử thách. Có thể tích cực ('Cùng cố lên!') hoặc là cảnh báo ('Đừng quá sức!'). Không phải hành động đẩy vật lý.

Examples

If you want to win, you need to push it at the end.

Muốn thắng thì cuối cùng bạn phải **cố gắng hết sức**.

Don’t push it too far, or you might get hurt.

Đừng **cố gắng quá mức**, không thì bạn sẽ bị thương đó.

She always wants to push it and try something new.

Cô ấy lúc nào cũng muốn **cố gắng hết sức** và thử điều mới.

Let’s push it today and see how much we can get done.

Hôm nay hãy cùng **cố gắng hết sức** xem chúng ta làm được bao nhiêu nhé.

You got away with it this time, but don’t push it.

Lần này bạn đã thoát được, nhưng đừng **làm quá lên** nhé.

He likes to push it at the gym to see how strong he is.

Anh ấy thích **cố gắng hết sức** trong phòng tập để xem mình khỏe đến đâu.