Ketik kata apa saja!

"pull toward" in Vietnamese

kéo về phíathu hút về phía

Definition

Di chuyển ai đó hoặc vật gì đó về phía bạn hay một điểm cụ thể bằng cách kéo; cũng có thể nghĩa là thu hút sự quan tâm hoặc chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

"Pull toward" có thể dùng theo nghĩa đen (kéo vật lý) hoặc nghĩa bóng (thu hút sự quan tâm). Thường đi với mong muốn hoặc tò mò. Không mạnh như "pull in" (dừng xe) hay "draw toward" (trang trọng/thơ). Hay dùng kèm từ chỉ hướng.

Examples

She tried to pull toward the door.

Cô ấy cố **kéo về phía** cánh cửa.

The magnet will pull toward the metal.

Nam châm sẽ **kéo về phía** kim loại.

He tried to pull toward his friends in the crowd.

Anh ấy cố **kéo về phía** bạn bè trong đám đông.

I'm always pulled toward adventure when I travel.

Mỗi khi đi du lịch, tôi luôn **bị cuốn hút về phía** phiêu lưu.

People often feel pulled toward their hometowns during the holidays.

Mọi người thường **bị kéo về phía** quê nhà trong các dịp lễ.

Her curiosity always seems to pull her toward new experiences.

Sự tò mò của cô ấy luôn **kéo cô ấy về phía** những trải nghiệm mới.