Ketik kata apa saja!

"pull back" in Vietnamese

rút luirút lại

Definition

Di chuyển một vật hoặc bản thân ra phía sau hoặc rút khỏi một kế hoạch, hoạt động hay tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pull back' vừa được dùng nghĩa đen (di chuyển ra sau), vừa dùng nghĩa bóng (rút khỏi kế hoạch, hành động). Thường gặp trong kinh doanh, quân sự và đàm phán. Đi với 'from...' để chỉ rút khỏi cái gì.

Examples

The army had to pull back during the battle.

Quân đội đã phải **rút lui** trong trận chiến.

She decided to pull back from the project.

Cô ấy quyết định **rút lui** khỏi dự án.

He pulled back his hand quickly from the hot stove.

Anh ấy đã nhanh chóng **rút lại** tay khỏi bếp nóng.

Investors are starting to pull back as the market gets unstable.

Các nhà đầu tư đang bắt đầu **rút lui** khi thị trường trở nên bất ổn.

If the weather gets worse, we might have to pull back our plans.

Nếu thời tiết xấu đi, có thể chúng ta sẽ phải **rút lại** kế hoạch.

He wanted to say something but decided to pull back at the last second.

Anh ấy định nói gì đó nhưng đã **rút lại** vào phút chót.