"psychedelic" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến màu sắc rực rỡ, hoa văn lạ mắt, hoặc cảm giác mơ màng, thường do một số loại thuốc hoặc trong nghệ thuật, âm nhạc thập niên 60 và 70.
Usage Notes (Vietnamese)
'Psychedelic' thường dùng cho nghệ thuật, âm nhạc, thời trang hoặc trải nghiệm có màu sắc, cảm giác rực rỡ, lạ lẫm. Hay gắn với văn hóa phản truyền thống thập niên 60.
Examples
This painting is full of psychedelic colors.
Bức tranh này ngập tràn màu sắc **ảo giác**.
He likes listening to psychedelic music.
Anh ấy thích nghe nhạc **psychedelic**.
Some plants can cause psychedelic effects.
Một số loại cây có thể gây ra tác động **ảo giác**.
The movie had a really psychedelic feel, with swirling lights and strange sounds everywhere.
Bộ phim có cảm giác rất **ảo giác**, với ánh sáng xoay vòng và âm thanh lạ lùng khắp nơi.
She wore a psychedelic dress to the party and everyone noticed her.
Cô ấy mặc một chiếc váy **psychedelic** đến bữa tiệc và mọi người đều chú ý đến cô.
Back in the '60s, lots of posters had psychedelic patterns and designs.
Vào thập niên 60, rất nhiều poster có họa tiết và thiết kế **psychedelic**.