Ketik kata apa saja!

"proofing" in Vietnamese

đọc soát lỗiủ bột (nấu ăn)

Definition

Đọc soát lỗi là kiểm tra kỹ các lỗi trong tài liệu trước khi hoàn thành. Trong làm bánh, ủ bột là giai đoạn để bột nở trước khi nướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong viết, 'proofing' thường dùng như 'proofreading'. Trong bếp bánh, chỉ dùng khi nói đến ủ bột nở, không dùng cho 'kiểm tra' thông thường.

Examples

I spent the afternoon proofing my essay for mistakes.

Tôi đã dành cả buổi chiều để **đọc soát lỗi** cho bài luận của mình.

The baker left the dough for proofing before baking the bread.

Thợ làm bánh đã để bột nghỉ để **ủ bột** trước khi nướng bánh mì.

Proofing is an important step in writing and baking.

**Đọc soát lỗi** là bước quan trọng trong cả viết và nấu nướng.

Can you help me with proofing this report before I send it?

Bạn có thể giúp tôi **đọc soát lỗi** báo cáo này trước khi gửi không?

I put the cinnamon rolls in the oven after proofing for an hour.

Tôi đã cho bánh quế vào lò nướng sau khi **ủ bột** một giờ.

She does all the proofing for our newsletter each month.

Cô ấy làm toàn bộ **đọc soát lỗi** cho bản tin hàng tháng của chúng tôi.