Ketik kata apa saja!

"probed" in Vietnamese

thăm dòđiều trakhám xét

Definition

Xem xét, khám phá hoặc điều tra kỹ lưỡng một vấn đề, thường bằng cách đặt câu hỏi hoặc dùng công cụ. Có thể áp dụng cho cả khía cạnh vật lý hoặc trừu tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong tình huống trang trọng, khoa học hoặc điều tra; không dùng cho việc quan sát thông thường. Ví dụ: 'probed for the truth' là cố tìm ra sự thật.

Examples

The doctor probed the wound to see how deep it was.

Bác sĩ **thăm dò** vết thương để xem nó sâu đến đâu.

She probed her memory for details about the accident.

Cô ấy **thăm dò** trí nhớ để nhớ lại các chi tiết về vụ tai nạn.

Scientists probed the ocean floor with a new device.

Các nhà khoa học đã **thăm dò** đáy đại dương bằng một thiết bị mới.

Reporters probed the politician for answers, but he avoided their questions.

Phóng viên **thăm dò** chính trị gia để lấy câu trả lời, nhưng ông ta né tránh.

He probed gently to find out what was really bothering her.

Anh ấy **thăm dò** nhẹ nhàng để biết điều gì thực sự khiến cô ấy bận tâm.

The detective probed deeper, suspecting there was more to the case.

Viên thám tử **điều tra** sâu hơn, nghi ngờ còn điều gì đó ẩn giấu.