"practises" in Vietnamese
Definition
“practises” nghĩa là ai đó đều đặn làm một việc để nâng cao kỹ năng hoặc thực hiện một hoạt động. Dùng cho ngôi thứ ba số ít.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với các chủ ngữ 'he', 'she', 'it'. Dạng động từ trong Anh-Anh là 'practises', danh từ là 'practice'. Một số kết hợp thông dụng: 'practises music', 'practises law'. Không nhầm với danh từ 'practice'.
Examples
She practises the piano every day after school.
Cô ấy **luyện tập** piano mỗi ngày sau giờ học.
He practises English by speaking with his friends.
Anh ấy **luyện tập** tiếng Anh bằng cách nói chuyện với bạn bè.
The doctor practises in the city hospital.
Bác sĩ **hành nghề** ở bệnh viện thành phố.
She practises yoga to relax after a long day.
Cô ấy **tập** yoga để thư giãn sau một ngày dài.
My sister practises driving every weekend.
Chị gái tôi **luyện tập** lái xe vào mỗi cuối tuần.
He practises what he preaches.
Anh ấy **thực hành** những gì mình nói.