"pounce on" in Vietnamese
Definition
Đột ngột lao tới để tấn công, bắt lấy thứ gì đó hoặc nhanh chóng tận dụng một cơ hội hay sai sót.
Usage Notes (Vietnamese)
'lao vào' dùng cả nghĩa đen khi tấn công thật sự và nghĩa bóng khi nhanh chóng tận dụng cơ hội hoặc lỗi. Vd: 'pounce on a chance', 'pounce on an error'.
Examples
The cat likes to pounce on toy mice.
Con mèo thích **lao vào** chuột đồ chơi.
Kids always pounce on the new snacks when I bring them home.
Khi tôi mang đồ ăn vặt mới về, bọn trẻ luôn **lao vào** chúng ngay.
Reporters quickly pounced on the politician's mistake.
Các phóng viên đã nhanh chóng **chớp lấy** sai lầm của chính trị gia.
If you see a great deal online, you have to pounce on it before it's gone.
Nếu thấy một deal tốt trên mạng, bạn phải **chớp lấy** trước khi nó biến mất.
People love to pounce on grammar mistakes in comments.
Mọi người rất thích **chớp lấy** lỗi ngữ pháp trong bình luận.
She was ready to pounce on any chance to show her skills.
Cô ấy luôn sẵn sàng **chớp lấy** bất cứ cơ hội nào để thể hiện kỹ năng của mình.