Ketik kata apa saja!

"postmark" in Vietnamese

dấu bưu điện

Definition

Dấu bưu điện là dấu hoặc mộc chính thức do bưu điện đóng lên thư hoặc bưu kiện để ghi rõ ngày và nơi gửi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ; ngày trên dấu bưu điện rất quan trọng để chứng minh thư gửi khi nào. Các cụm như 'a dated postmark' hoặc 'check the postmark' thường gặp.

Examples

The letter had a clear postmark from New York.

Bức thư có một **dấu bưu điện** rõ ràng từ New York.

Check the postmark to see when the package was sent.

Hãy kiểm tra **dấu bưu điện** để biết bưu kiện gửi lúc nào.

The postmark on this postcard is from 1985.

**Dấu bưu điện** trên bưu thiếp này là từ năm 1985.

Collectors love old envelopes with unique postmarks.

Những người sưu tập thích các phong bì cũ có **dấu bưu điện** độc đáo.

The postmark proves you sent the payment before the deadline.

**Dấu bưu điện** chứng minh bạn đã gửi thanh toán trước hạn.

Some cities use special holiday postmarks during Christmas.

Một số thành phố dùng **dấu bưu điện** đặc biệt cho mùa Giáng Sinh.