"plunders" in Vietnamese
Definition
Dùng vũ lực để cướp bóc, đặc biệt trong chiến tranh hoặc lúc hỗn loạn; cũng chỉ việc lấy đi một cách tham lam hoặc không công bằng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, văn học, liên quan đến chiến tranh, kẻ xâm lược. 'plunders' là hiện tại đơn cho chủ ngữ số ít.
Examples
The thief plunders houses during the night.
Tên trộm **cướp phá** các căn nhà vào ban đêm.
The army plunders the enemy's village.
Quân đội **cướp phá** làng của kẻ thù.
He plunders the shop for jewelry.
Anh ta **cướp phá** cửa hàng để lấy trang sức.
Whenever the city is left unguarded, someone plunders it.
Mỗi khi thành phố không được bảo vệ, ai đó lại **cướp phá** nó.
The company plunders the forest without caring about the environment.
Công ty **tước đoạt** khu rừng mà không màng đến môi trường.
After the storm, he plunders the wrecked boats for anything useful.
Sau cơn bão, anh ta **cướp phá** các thuyền hỏng để tìm thứ cần thiết.