"ploy" in Vietnamese
Definition
Một kế hoạch hay mánh khóe thông minh nhằm đạt được lợi thế hoặc mục đích, thường thông qua sự đánh lừa.
Usage Notes (Vietnamese)
'ploy' chỉ những chiêu nhỏ, khôn khéo, thường hơi gian lận trong thương lượng, tiếp thị, hoặc cạnh tranh. Không dùng cho các chiến lược lớn. Có thể dùng cụm như 'mưu mẹo tiếp thị', 'một thủ đoạn khôn khéo'.
Examples
He used a ploy to get a higher salary.
Anh ấy đã dùng một **mưu mẹo** để được lương cao hơn.
That was just a marketing ploy to sell more products.
Đó chỉ là một **mưu mẹo** marketing để bán được nhiều sản phẩm hơn.
Her apology seemed like a ploy to avoid punishment.
Lời xin lỗi của cô ấy có vẻ là một **thủ đoạn** để tránh bị phạt.
I knew his friendly attitude was just a ploy to borrow my notes.
Tôi đã biết rằng thái độ thân thiện của anh ấy chỉ là một **mưu mẹo** để mượn vở của tôi.
Sometimes a simple distraction is all it takes as a ploy to win the game.
Đôi khi một sự đánh lạc hướng đơn giản là đủ làm **mưu mẹo** để thắng trò chơi.
Her silence was a clever ploy to make us curious about her plans.
Sự im lặng của cô ấy là một **mưu mẹo** khôn khéo để khiến chúng tôi tò mò về kế hoạch của cô.