Ketik kata apa saja!

"play the gender card" in Vietnamese

chơi 'lá bài giới tính'lợi dụng giới tính

Definition

Lợi dụng giới tính của mình để có được lợi thế, sự đồng cảm hoặc lợi ích trong một tình huống, đặc biệt là trong tranh luận hoặc cạnh tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý chỉ trích, ám chỉ ai đó lợi dụng giới tính không công bằng. Không nhầm với việc nêu lên bất công thực sự về giới.

Examples

She was accused of playing the gender card during the meeting.

Cô ấy bị cáo buộc đã **chơi lá bài giới tính** trong cuộc họp.

Some people think he tends to play the gender card to get sympathy.

Một số người nghĩ rằng anh ấy thường **chơi lá bài giới tính** để lấy sự cảm thông.

It's not fair to play the gender card every time you lose.

Không công bằng khi **chơi lá bài giới tính** mỗi khi bạn thua.

Whenever criticism comes up, she often plays the gender card to shift the conversation.

Mỗi khi có chỉ trích, cô ấy thường **chơi lá bài giới tính** để chuyển hướng cuộc nói chuyện.

Many felt the politician played the gender card instead of addressing the real issues.

Nhiều người cảm thấy vị chính trị gia ấy đã **chơi lá bài giới tính** thay vì giải quyết vấn đề thực sự.

Don’t accuse someone of playing the gender card unless you’re sure of their intentions.

Đừng buộc tội ai **chơi lá bài giới tính** trừ khi bạn chắc chắn về ý định của họ.