"periphery" in Vietnamese
Definition
Phần rìa ngoài, vùng bao quanh một nơi hoặc vật nào đó. Cũng có thể chỉ nhóm người hoặc khu vực không nằm ở trung tâm của hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc kỹ thuật. Cụm như ‘on the periphery of’ hoặc ‘vùng ngoại vi đô thị’ phổ biến. Chỉ vùng rìa, không phải vạch ranh giới rõ.
Examples
A fence runs along the periphery of the property.
Một hàng rào chạy dọc theo **vùng rìa** của khu đất.
The town is located on the periphery of the city.
Thị trấn nằm ở **ngoại vi** của thành phố.
Lights were placed around the periphery of the field.
Đèn được đặt xung quanh **vùng rìa** của cánh đồng.
Many artists feel they work at the periphery of the mainstream art world.
Nhiều nghệ sĩ cảm thấy họ đang làm việc ở **ngoại vi** của thế giới nghệ thuật đại chúng.
Small businesses often operate on the periphery of the market.
Các doanh nghiệp nhỏ thường hoạt động ở **ngoại vi** thị trường.
He stood at the periphery of the crowd, not wanting to be noticed.
Anh ấy đứng ở **ngoại vi** đám đông, không muốn bị chú ý.