"pathologically" in Vietnamese
Definition
Dùng để miêu tả điều gì đó do bệnh gây ra hoặc liên quan đến bệnh. Cũng được dùng để chỉ hành vi quá mức hoặc bất thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y học nhưng cũng hay gặp khi nhấn mạnh mức độ cực đoan (“pathologically jealous” nghĩa là cực kỳ ghen tuông). Thường mang sắc thái tiêu cực.
Examples
He is pathologically afraid of germs.
Anh ấy sợ vi trùng **một cách bệnh lý**.
She pathologically washes her hands every hour.
Cô ấy **một cách bệnh lý** rửa tay mỗi giờ.
Some people are pathologically shy in social situations.
Một số người **một cách bệnh lý** rụt rè khi giao tiếp xã hội.
He's pathologically late—he never shows up on time.
Anh ấy **một cách bệnh lý** đến muộn—không bao giờ đúng giờ.
She is pathologically competitive, even over silly games.
Cô ấy **một cách bệnh lý** hiếu thắng, kể cả với những trò chơi nhỏ nhặt.
He pathologically avoids any emotional discussions.
Anh ấy **một cách bệnh lý** tránh mọi cuộc thảo luận về cảm xúc.