Ketik kata apa saja!

"pas" in Vietnamese

bước

Definition

'Pas' là một bước hoặc động tác, đặc biệt trong múa ba lê. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu dùng trong thuật ngữ múa ba lê mượn từ tiếng Pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ chuyên dùng trong múa ba lê ('pas de chat', 'pas de deux'), không dùng cho 'bước đi' thường ngày. Thường giữ cách phát âm tiếng Pháp.

Examples

The dancer performed a beautiful pas on stage.

Vũ công đã thực hiện một **pas** tuyệt đẹp trên sân khấu.

He is practicing the pas de chat for the recital.

Anh ấy đang luyện **pas** de chat cho buổi diễn.

A ballet pas can be fast or slow, depending on the music.

Một **pas** trong múa ba lê có thể nhanh hoặc chậm tùy vào nhạc.

She nailed every pas in her solo performance last night.

Cô ấy đã làm xuất sắc mọi **pas** trong màn biểu diễn solo tối qua.

You need to make your pas lighter if you want to look more graceful.

Bạn cần làm cho **pas** của mình nhẹ nhàng hơn nếu muốn trông duyên dáng hơn.

Ballet terms like 'pas de deux' come straight from French.

Các thuật ngữ múa ba lê như '**pas** de deux' bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Pháp.