Ketik kata apa saja!

"partaking" in Vietnamese

tham giacùng thưởng thức (ăn, uống)

Definition

Tham gia vào một hoạt động, sự kiện, hoặc cùng chia sẻ đồ ăn, niềm vui với mọi người.

Usage Notes (Vietnamese)

"Partaking" có sắc thái trang trọng hoặc văn chương, thường dùng khi nói về việc cùng ăn uống hoặc dự lễ hội. Không dùng cho hành động tiêu cực.

Examples

Everyone was partaking in the festival music.

Mọi người đều đang **tham gia** vào âm nhạc của lễ hội.

She was partaking of the delicious dinner.

Cô ấy đang **cùng thưởng thức** bữa tối ngon tuyệt.

Thank you for partaking in our event.

Cảm ơn bạn đã **tham gia** sự kiện của chúng tôi.

I'm not partaking in the dessert tonight—I'm too full.

Tối nay tôi sẽ không **tham gia** ăn tráng miệng—tôi quá no rồi.

Some employees weren't comfortable partaking in the new project.

Một số nhân viên không cảm thấy thoải mái khi **tham gia** vào dự án mới.

He enjoys partaking of a good story as much as a good meal.

Anh ấy thích **cùng thưởng thức** một câu chuyện hay cũng như một bữa ăn ngon.