"pardon me for living" in Vietnamese
Definition
Một cách nói châm biếm để xin lỗi khi ai đó khiến bạn cảm thấy mình không được chào đón hoặc sự có mặt của bạn là vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, mang sắc thái mỉa mai hoặc bực tức khi bị xem là phiền toái. Không dùng trong môi trường nghiêm túc.
Examples
Oh, pardon me for living! I didn't realize I was in your way.
Ô, **xin lỗi vì tôi còn sống**! Tôi không biết tôi cản đường bạn.
I only asked one question—pardon me for living!
Tôi chỉ hỏi một câu thôi mà—**xin lỗi vì tôi còn sống**!
You don't have to be so rude—pardon me for living.
Bạn không cần bất lịch sự thế đâu—**xin lỗi vì tôi còn sống**.
Well, pardon me for living if I interrupted your important phone call.
Thôi, **xin lỗi vì tôi còn sống** nếu tôi làm gián đoạn cuộc gọi quan trọng của bạn.
Every time I walk in, you sigh—pardon me for living.
Cứ mỗi lần tôi bước vào, bạn lại thở dài—**xin lỗi vì tôi còn sống**.
If my being here is such a problem, pardon me for living.
Nếu sự có mặt của tôi là vấn đề lớn vậy thì **xin lỗi vì tôi còn sống**.