Ketik kata apa saja!

"pained" in Vietnamese

đau đớnđau buồn

Definition

Thể hiện dấu hiệu của nỗi đau thể xác hoặc tinh thần; thường mô tả nét mặt, giọng nói khi ai đó đau lòng hoặc buồn bã.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ: 'a pained expression', 'a pained smile'. Dùng để nói về cảm xúc nhiều hơn đau thể chất, chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc nói trang trọng.

Examples

She gave me a pained smile and looked away.

Cô ấy nhìn tôi với một nụ cười **đau buồn** rồi quay đi chỗ khác.

You can tell from his pained reply that the topic is sensitive.

Bạn có thể thấy từ câu trả lời **đau buồn** của anh ấy rằng chủ đề này rất nhạy cảm.

He had a pained look on his face.

Anh ấy có vẻ mặt **đau đớn**.

She gave a pained sigh when she heard the news.

Cô ấy thở dài **đau đớn** khi nghe tin đó.

I saw his pained expression as he spoke about his loss.

Tôi thấy nét mặt **đau đớn** của anh ấy khi nói về mất mát.

His voice sounded pained when he mentioned his childhood.

Khi nhắc về thời thơ ấu, giọng anh ấy nghe thật **đau đớn**.