Ketik kata apa saja!

"paga" in Vietnamese

lươngtiền lương

Definition

Số tiền bạn nhận được đều đặn cho công việc của mình, như lương tháng hoặc thưởng thêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'lương' cho mức nhận chính, 'tiền lương' cũng tương tự. Thường dùng với 'lương tháng', 'lương thưởng'. Không dùng cho từ động từ 'trả'.

Examples

She receives her paga every Friday.

Cô ấy nhận **lương** vào mỗi thứ Sáu.

His first paga was very small.

**Lương** đầu tiên của anh ấy rất thấp.

Are you happy with your paga?

Bạn có hài lòng với **lương** của mình không?

Teachers often protest for a better paga.

Giáo viên thường biểu tình đòi **lương** tốt hơn.

He spent his holiday paga on a new phone.

Anh ấy đã dùng **lương** thưởng của mình để mua điện thoại mới.

I hope the company gives us an extra paga this year.

Tôi hi vọng công ty sẽ cho chúng ta **lương** thêm năm nay.