"paddle your own canoe" in Vietnamese
Definition
Tự mình giải quyết mọi việc mà không dựa vào người khác, thể hiện sự độc lập.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này mang tính thân mật, thường dùng để khen sự tự lập. Không dùng khi nói về làm việc nhóm.
Examples
You have to paddle your own canoe when you move out.
Khi ra ở riêng, bạn phải **tự lo liệu mọi việc**.
She likes to paddle her own canoe at work.
Cô ấy thích **tự lập** khi làm việc.
When parents travel, kids need to paddle their own canoe.
Khi bố mẹ đi vắng, bọn trẻ phải **tự lo liệu mọi việc**.
College is the time to really paddle your own canoe.
Thời sinh viên là lúc thực sự **tự lập**.
Don’t ask Tom for help—he believes in paddling his own canoe.
Đừng nhờ Tom giúp nhé—anh ấy tin vào việc **tự lo liệu mọi việc**.
Sometimes you have to just paddle your own canoe and figure things out.
Đôi khi bạn chỉ cần **tự lo liệu mọi việc** và tự mình xoay sở.