Ketik kata apa saja!

"overflows" in Vietnamese

tràn ratràn ngập

Definition

Khi một vật gì đó đầy đến mức tràn ra ngoài giới hạn của nó, thường dùng cho chất lỏng, cảm xúc, đám đông hoặc dữ liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chất lỏng, nhưng cũng dùng cho cảm xúc, người hay dữ liệu. Mang tính trang trọng hơn so với 'spills'.

Examples

The river overflows after heavy rain.

Sau mưa lớn, con sông **tràn ra**.

If the cup overflows, clean it up.

Nếu cốc **tràn ra**, hãy lau sạch nó.

The bathtub sometimes overflows when I forget to turn off the water.

Thỉnh thoảng bồn tắm **tràn ra** khi tôi quên tắt nước.

Her heart overflows with gratitude for their help.

Trái tim cô ấy **tràn ngập** lòng biết ơn vì sự giúp đỡ của họ.

Every summer, the city park overflows with tourists.

Mỗi mùa hè, công viên thành phố **tràn ngập** du khách.

My email inbox constantly overflows with messages.

Hộp thư email của tôi liên tục **tràn ngập** tin nhắn.